Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa归来 mang sắc thái văn chương và cảm xúc; trong văn nói thông thường dùng 回来 thay thế.
Câu ví dụ
- 游子终于从异乡归来,见到了久别的家人。
Người xa xứ cuối cùng đã trở về từ đất khách, gặp lại người thân sau bao năm xa cách.
- 她出差两个月后归来,发现家里一切如常。
Sau hai tháng công tác trở về, cô ấy thấy mọi thứ trong nhà vẫn như cũ.
- 英雄凯旋归来,受到了热烈欢迎。
Người anh hùng khải hoàn trở về, được chào đón nồng nhiệt.
- 候鸟每年秋天归来,飞回南方。
Chim di trú mỗi năm mùa thu trở về, bay về phương Nam.
Kết hợp thường gặp
- 凯旋归来
khải hoàn trở về
- 满载而归来
trở về đầy ắp thành quả
- 游子归来
người xa xứ trở về
- 归来后
sau khi trở về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.