Từ vựng tiếng Trung
hái*shi

Nghĩa tiếng Việt

hoặc (trong câu hỏi)

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi (bước đi))

7 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '还' bao gồm bộ '辶' (bước đi) và phần còn lại mang nghĩa vận động, di chuyển.
  • Chữ '是' bao gồm bộ '日' (mặt trời, ngày) và phần '正', thể hiện sự đúng đắn, chính xác.

Từ '还是' thường được dùng để thể hiện sự lựa chọn hoặc đối chiếu giữa hai điều gì đó, mang nghĩa 'vẫn là' hoặc 'hay là'.

Từ ghép thông dụng

还是háishì

vẫn là, hay là

还是不错háishì bùcuò

vẫn khá, không tệ

还是一样háishì yīyàng

vẫn như cũ, vẫn như trước