Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ số tiền cụ thể thì phải xen vào giữa hoặc dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoàn khoản
Từng chữ
- 还hoàntrở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐọc là huán kuǎn (không phải hái); 还 trong từ này đọc là huán (trả lại), không phải hái (vẫn còn).
Câu ví dụ
- 请按时还款,以免产生罚息。
Vui lòng trả nợ đúng hạn để tránh phát sinh lãi phạt.
- 他每个月都准时还款。
Anh ấy mỗi tháng đều trả nợ đúng hạn.
- 银行提醒他明天是还款日。
Ngân hàng nhắc anh ấy ngày mai là ngày trả nợ.
- 分期还款可以减轻经济压力。
Trả góp từng kỳ có thể giảm bớt áp lực tài chính.
Kết hợp thường gặp
- 还款日期
ngày trả nợ
- 按时还款
trả nợ đúng hạn
- 分期还款
trả góp từng kỳ
- 还款计划
kế hoạch trả nợ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.