Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: thông khí, thoáng khí. Nghĩa bóng: ra ngoài một lúc cho đỡ bí bách, ngột ngạt.
Câu ví dụ
- 房间需要透气
Phòng cần thông khí
- 我出去透透气
Tôi ra ngoài một chút cho đỡ bí
- 这衣服不透气
Cái áo này không thoáng khí
- 打开窗户透气
Mở cửa sổ cho thoáng khí
- 运动后需要透气
Sau khi tập thể dục cần thoáng khí
Kết hợp thường gặp
- 透气性
khả năng thông khí
- 不透气
không thoáng khí
- 透透气
ra ngoài một chút
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.