Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm bổ ngữ hoặc định ngữ để miêu tả mức độ hiểu biết, phân tích vấn đề
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thấu triệt
Từng chữ
- 透thấuxuyên qua
- 彻triệtsuốt, thấu, đến tận cùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đánh giá mức độ hiểu biết hoặc giải thích — ám chỉ sự sâu sắc, đầy đủ.
Câu ví dụ
- 他分析得很透彻
Anh ấy phân tích rất thấu đáo
- 透彻理解
hiểu thấu đáo
- 讲解透彻
giải thích thấu đáo
- 研究透彻
nghiên cứu kỹ lưỡng
Kết hợp thường gặp
- 分析透彻
phân tích thấu đáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.