Từ vựng tiếng Trung
còu

Nghĩa tiếng Việt

bầu bánh xe (chỗ đầu các nan hoa tụ lại); tụ họp đông đúc

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辏 (giản thể của 輳) có bộ 车/車 (xa: xe). Cấu trúc truyền thống: 輳 = 車 (biểu nghĩa: xe) + 奏 (biểu âm: tấu). Chữ hình thanh chỉ phần nan hoa tụ về bầu bánh xe, nghĩa mở rộng là tụ tập đông đúc.

Hán-Việt: tấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tấu": bộ 车 (xe) + 奏 (tấu nhạc) — hình ảnh các nan hoa tụ về bầu như ban nhạc "tấu" lên cùng nhau.

Gương Hán-Việt

tấu — thấy trong "phúc tấu" (辐辏: nan hoa tụ về, tức tụ tập đông)

Mở khoá kiến thức

Biết 辏 mở khoá từ 辐辏 (fúcòu — tụ tập đông đúc) dùng trong văn tả dân cư, thương mại phồn thịnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辏 bigseal 1
Đại triện

輳 = 車 (xa, biểu nghĩa: xe) + 奏 (tấu, biểu âm). Đại triện đã có hình thức này. Nghĩa gốc: bầu bánh xe — nơi các nan hoa (輻) tụ về. Thành ngữ 辐辏 (fúcòu — các nan hoa tụ về bầu, tức là tụ tập đông đúc). chưa có nguồn glyph origin Wiktionary chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人烟辐辏,商贾云集。Rényān fúcòu, shānggǔ yúnjí. thanh 2

    Dân cư đông đúc, thương nhân tụ tập như mây.

  • 各路英雄辐辏于此。Gè lù yīngxióng fúcòu yú cǐ. thanh 4

    Anh hùng khắp nơi tụ hội về đây.

  • 辐辏之地,必成大都。Fúcòu zhī dì, bì chéng dà dū. thanh 2

    Nơi tụ tập đông đúc tất sẽ thành đô thị lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm còu và cùng nghĩa tụ tập — 凑 (tấu: tập hợp) phổ thông hơn 辏 trong văn hiện đại

  • phonetic của 辏, cùng âm tấu, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.