Từ vựng tiếng Trung
zòu

Nghĩa tiếng Việt

tâu lên; tấu nhạc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奏 là chữ hội ý (ic): hai bàn tay (廾) đang dâng vật lên phía trên (thiên 天). Gốc tượng hình người cầm nhạc cụ dâng lên trong tế lễ — từ đó có nghĩa tấu nhạc và tấu trình lên vua.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zòu/chơi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tấu": hai tay dâng nhạc cụ lên trời (天) — đó là tiếng tấu nhạc trong lễ tế; cũng là lời tấu trình lên hoàng đế.

Gương Hán-Việt

tấu trong "tấu nhạc", "tấu trình", "tấu hiệu"

Mở khoá kiến thức

Biết 奏 (tấu) mở khoá: 演奏 (diễn tấu – biểu diễn âm nhạc), 伴奏 (bạn tấu – đệm nhạc), 奏效 (tấu hiệu – có hiệu quả), 独奏 (độc tấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 奏 là chữ hội ý (ic): hình hai bàn tay (廾) cầm vật dâng lên, ban đầu là nhạc cụ dùng trong nghi lễ tế tự. Nghĩa gốc: tấu nhạc trong buổi lễ; mở rộng sang tâu/trình lên bậc trên, và nghĩa đạt được kết quả (tấu hiệu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乐队在演奏。Yuèduì zài yǎnzòu. thanh 4

    Ban nhạc đang biểu diễn.

  • 这个方法终于奏效了。Zhège fāngfǎ zhōngyú zòuxiào le. thanh 4

    Phương pháp này cuối cùng đã có hiệu quả.

  • 钢琴独奏非常精彩。Gāngqín dúzòu fēicháng jīngcǎi. thanh 1

    Màn độc tấu piano rất xuất sắc.

  • 他为乐队伴奏。Tā wèi yuèduì bànzòu. thanh 1

    Anh ấy đệm nhạc cho ban nhạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm còu/tấu, nhưng 凑 có bộ 冫 nghĩa tụ họp lại, khác nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm zòu, nhưng 揍 có bộ thủ (手) nghĩa đánh đấm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.