Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là tài chính (thấu chi ngân hàng); nghĩa mở rộng chỉ sức khỏe/tinh thần bị vắt kiệt; tiếng Việt dùng 「thấu chi」 đúng với 透支.
Câu ví dụ
- 他的信用卡已经透支了三千元。
Thẻ tín dụng của anh ấy đã thấu chi ba nghìn tệ.
- 长期透支体力会严重损害健康。
Tiêu hao thể lực quá mức lâu dài sẽ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
- 由于透支消费,他陷入了债务困境。
Do chi tiêu thấu chi, anh ấy rơi vào tình cảnh nợ nần.
- 年轻人要避免透支未来的收入。
Người trẻ cần tránh tiêu xài vượt quá thu nhập tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 信用卡透支
thẻ tín dụng thấu chi
- 透支体力
tiêu hao sức lực quá mức
- 透支消费
chi tiêu vượt mức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.