Từ vựng tiếng Trung
tòu*zhī

Nghĩa tiếng Việt

Thấu chi: chi tiêu vượt quá số tiền có sẵn (thấu chi ngân hàng); mở rộng: dùng kiệt sức lực, sức khỏe vượt giới hạn.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (chi nhánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc là tài chính (thấu chi ngân hàng); nghĩa mở rộng chỉ sức khỏe/tinh thần bị vắt kiệt; tiếng Việt dùng 「thấu chi」 đúng với 透支.

Câu ví dụ

  • 他的信用卡已经透支了三千元。Tā de xìnyòngkǎ yǐjīng tòuzhī le sānqiān yuán. thanh 1

    Thẻ tín dụng của anh ấy đã thấu chi ba nghìn tệ.

  • 长期透支体力会严重损害健康。Chángqī tòuzhī tǐlì huì yánzhòng sǔnhài jiànkāng. thanh 2

    Tiêu hao thể lực quá mức lâu dài sẽ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.

  • 由于透支消费,他陷入了债务困境。Yóuyú tòuzhī xiāofèi, tā xiànrùle zhàiwù kùnjìng. thanh 2

    Do chi tiêu thấu chi, anh ấy rơi vào tình cảnh nợ nần.

  • 年轻人要避免透支未来的收入。Niánqīngrén yào bìmiǎn tòuzhī wèilái de shōurù. thanh 2

    Người trẻ cần tránh tiêu xài vượt quá thu nhập tương lai.

Kết hợp thường gặp

  • 信用卡透支xìnyòngkǎ tòuzhī thanh 4

    thẻ tín dụng thấu chi

  • 透支体力tòuzhī tǐlì thanh 4

    tiêu hao sức lực quá mức

  • 透支消费tòuzhī xiāofèi thanh 4

    chi tiêu vượt mức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.