Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ chỉ sự hợp ý khi nói chuyện hoặc động từ chỉ hành vi trục lợi thương mại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đầu cơ
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTìm kiếm cơ hội trục lợi hoặc hành động tùy tiện.
Câu ví dụ
- 不要投机取巧。
Đừng kiếm chợ tìm lơi.
- 他是个投机商人。
Anh ấy là thương nhân đầu cơ.
- 抓住投机机会。
Nắm bắt cơ hội đầu cơ.
Kết hợp thường gặp
- 投机取巧
- 投机分子
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.