Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
tóu*jī

Nghĩa tiếng Việt

Đầu cơ — đầu cơ; cơ hội.

Âm Hán Việt

đầu cơ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm tính từ chỉ sự hợp ý khi nói chuyện hoặc động từ chỉ hành vi trục lợi thương mại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đầu cơ

Từng chữ

  • đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • công việc; máy móc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tìm kiếm cơ hội trục lợi hoặc hành động tùy tiện.

Câu ví dụ

  • 不要投机取巧。Búyào tóujī qǔqiǎo. thanh 2

    Đừng kiếm chợ tìm lơi.

  • 他是个投机商人。Tā shì gè tóujī shāngrén. thanh 1

    Anh ấy là thương nhân đầu cơ.

  • 抓住投机机会。Zhuāzhù tóujī jīhuì. thanh 1

    Nắm bắt cơ hội đầu cơ.

Kết hợp thường gặp

  • 投机取巧
  • 投机分子

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.