Từ vựng tiếng Trung
cuàn

Nghĩa tiếng Việt

cướp, đoạt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篡 gồm 竹 (Trúc) ở trên và 算 (Toán) ở dưới. Tuy nhiên cấu trúc thực tế phức tạp hơn — nguồn gốc chữ chưa được phân tích rõ qua hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật xác định rõ ls-code.

Hán-Việt: choán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "choán": như kẻ cầm que tre 竹 tính toán 算 mưu kế để cướp ngôi — choán đoạt ngai vàng bằng toan tính.

Gương Hán-Việt

choán vị (篡位) — cướp ngôi vua; choán đoạt (篡夺) — chiếm đoạt quyền lực

Mở khoá kiến thức

Biết 篡 mở khoá: 篡位 (cướp ngôi), 篡夺 (đoạt quyền), 篡改 (sửa đổi bất hợp pháp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篡 seal 1
Tiểu triện
篡 liushutong 1篡 liushutong 2
Lục thư thông

篡 (choán) mang nghĩa cướp ngôi, đoạt quyền bằng thủ đoạn bất chính. Chữ xuất hiện trong văn ngôn với nghĩa tiếm đoạt — kẻ dưới chiếm quyền của bậc trên. Dùng trong 篡位 (cướp ngôi), 篡夺 (đoạt quyền). Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ và cổ đại nhưng không phân tích chi tiết cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 历史上有很多篡位的例子。Lìshǐ shàng yǒu hěn duō cuànwèi de lìzi. thanh 4

    Trong lịch sử có rất nhiều ví dụ về cướp ngôi.

  • 他企图篡夺公司的控制权。Tā qǐtú cuànduó gōngsī de kòngzhìquán. thanh 1

    Hắn mưu đồ đoạt quyền kiểm soát công ty.

  • 篡改历史是不道德的行为。Cuàngǎi lìshǐ shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 4

    Sửa đổi lịch sử là hành vi phi đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuàn, dễ nhầm khi viết hoặc nghe

  • chứa trong 篡, hình dạng gần giống phần dưới

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.