Nghĩa tiếng Việt
hối hả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竄 = 鼠 (Thử: chuột) + 穴 (Huyệt: hang); chữ hội ý. Hình ảnh con chuột chui vào hang — biểu trưng cho sự lẩn trốn, chạy trốn. Giản thể là 窜.
Hán-Việt: thoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoán": con chuột (鼠) chui vào hang (穴) — thoán nghĩa là trốn chạy, lén lút như chuột chạy vào hang.
Gương Hán-Việt
"thoán vị" (cướp ngôi lén lút); "tẩu thoán" (bỏ chạy trốn) trong văn học cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 竄/thoán mở ra: thoán đoạt (cướp đoạt lén), thoán cải (sửa đổi văn bản), đông thoán tây trốn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận chữ hội ý: 鼠 (chuột) + 穴 (hang) — chuột chui vào hang để trốn. Nghĩa gốc: trốn chạy, lẩn trốn; sau mở rộng sang nghĩa "sửa đổi, chỉnh sửa văn bản" (từ ý tẩy xóa, che giấu). Chữ truyền thống, giản thể là 窜.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 賊人四處竄逃,被警察追捕。
Tên trộm chạy trốn tứ phía, bị cảnh sát truy bắt.
- 他竄改了文件上的日期。
Anh ta đã sửa đổi ngày tháng trên tài liệu.
- 老鼠竄入廚房偷食物。
Con chuột lẻn vào bếp ăn trộm thức ăn.
- 竄改歷史是不道德的行為。
Sửa đổi lịch sử là hành vi vô đạo đức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.