Từ vựng tiếng Trung
cuàn

Nghĩa tiếng Việt

hối hả

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竄 = 鼠 (Thử: chuột) + 穴 (Huyệt: hang); chữ hội ý. Hình ảnh con chuột chui vào hang — biểu trưng cho sự lẩn trốn, chạy trốn. Giản thể là 窜.

Hán-Việt: thoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoán": con chuột (鼠) chui vào hang (穴) — thoán nghĩa là trốn chạy, lén lút như chuột chạy vào hang.

Gương Hán-Việt

"thoán vị" (cướp ngôi lén lút); "tẩu thoán" (bỏ chạy trốn) trong văn học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 竄/thoán mở ra: thoán đoạt (cướp đoạt lén), thoán cải (sửa đổi văn bản), đông thoán tây trốn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竄 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận chữ hội ý: 鼠 (chuột) + 穴 (hang) — chuột chui vào hang để trốn. Nghĩa gốc: trốn chạy, lẩn trốn; sau mở rộng sang nghĩa "sửa đổi, chỉnh sửa văn bản" (từ ý tẩy xóa, che giấu). Chữ truyền thống, giản thể là 窜.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賊人四處竄逃,被警察追捕。zéirén sìchù cuàntáo, bèi jǐngchá zhuībǔ. thanh 2

    Tên trộm chạy trốn tứ phía, bị cảnh sát truy bắt.

  • 他竄改了文件上的日期。tā cuàngǎile wénjiàn shàng de rìqī. thanh 1

    Anh ta đã sửa đổi ngày tháng trên tài liệu.

  • 老鼠竄入廚房偷食物。lǎoshǔ cuàn rù chúfáng tōu shíwù. thanh 3

    Con chuột lẻn vào bếp ăn trộm thức ăn.

  • 竄改歷史是不道德的行為。cuàngǎi lìshǐ shì bú dàodé de xíngwéi. thanh 4

    Sửa đổi lịch sử là hành vi vô đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của chính 竄, dễ nhầm trong văn bản hiện đại

  • cùng âm cuàn và nghĩa cướp đoạt gần nhau, dễ dùng lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.