Từ vựng tiếng Trung
cuàn窜
Nghĩa tiếng Việt
trốn
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
窜
Bộ: 穴 (hang)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '窜' được cấu thành từ bộ '穴' nghĩa là 'hang', chỉ nơi kín đáo, và phần '串' biểu thị sự kết nối hay xuyên qua.
- Kết hợp lại, '窜' gợi ý hình ảnh của việc lẻn hay chạy qua một nơi kín đáo hoặc hang ổ.
→ Ý nghĩa tổng quát là lẻn hoặc chạy trốn.
Từ ghép thông dụng
窜逃
chạy trốn
流窜
di chuyển liên tục, lưu động
窜改
chỉnh sửa sai lầm, sửa chữa