Từ vựng tiếng Trung
bàotóushǔcuàn

Nghĩa tiếng Việt

ôm đầu chạy trốn như chuột (chỉ sự thảm hại)

Âm Hán Việt

bão đầu thử thoán

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (con chuột)

13 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

bão đầu thử thoán

Từng chữ

  • bãoôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp
  • đầucái đầu
  • thửcon chuột
  • thoánchạy trốn; đuổi đi, đuổi ra; sửa (bài), chữa (văn); sực mùi, nức mùi; giấu giếm; giết; hun, xông (bằng thuốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌人被打得抱头鼠窜。Dírén bèi dǎ de bàotóushǔcuàn thanh 2

    Kẻ địch bị đánh cho ôm đầu chạy trốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.