Từ vựng tiếng Trung
chuàn串
Nghĩa tiếng Việt
chuỗi
1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
串
Bộ: 丨 (nét sổ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '串' bao gồm hai phần chính: hai nét '丨' (nét sổ) xếp dọc và một nét ngang '一' nối giữa chúng.
- Phần trên và phần dưới giống như hai viên ngọc được xâu chuỗi lại với nhau, thể hiện ý nghĩa của sự xâu chuỗi, liên kết.
→ Chữ '串' có nghĩa là xâu chuỗi, liên kết.
Từ ghép thông dụng
串联
liên kết, xâu chuỗi
串门
thăm nhà
串烧
xiên nướng