Từ vựng tiếng Trung
qīn*rén

Nghĩa tiếng Việt

Người thân, người ruột thịt

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

亲人 chỉ người có quan hệ máu mủ hoặc quan hệ gia đình gần gũi. Phân biệt với 家人(gia đình - người sống cùng nhà) và 亲戚(họ hàng - bao gồm cả họ hàng xa).

Câu ví dụ

  • 我的亲人都住在北京。Wǒde qīnrén dōu zhù zài Běijīng. thanh 3

    Người thân của tôi đều ở ở Bắc Kinh.

  • 他去看望他的亲人。Tā qù kànwàng tāde qīnrén. thanh 1

    Anh ấy đi thăm người thân của anh ấy.

  • 亲人之间应该互相关心。Qīnrén zhījiān yīnggāi hùxiāng guānxīn. thanh 1

    Người thân nên quan tâm đến nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 看望亲人kànwàng qīnrén thanh 4

    thăm người thân

  • 亲人朋友qīnrén péngyǒu thanh 1

    người thân và bạn bè

  • 家里亲人jiālǐ qīnrén thanh 1

    người thân trong gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.