Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để chỉ những người có quan hệ máu mủ hoặc hôn nhân ruột thịt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thân nhân
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲人 chỉ người có quan hệ máu mủ hoặc quan hệ gia đình gần gũi. Phân biệt với 家人(gia đình - người sống cùng nhà) và 亲戚(họ hàng - bao gồm cả họ hàng xa).
Câu ví dụ
- 我的亲人都住在北京。
Người thân của tôi đều ở ở Bắc Kinh.
- 他去看望他的亲人。
Anh ấy đi thăm người thân của anh ấy.
- 亲人之间应该互相关心。
Người thân nên quan tâm đến nhau.
Kết hợp thường gặp
- 看望亲人
thăm người thân
- 亲人朋友
người thân và bạn bè
- 家里亲人
người thân trong gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.