Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc các dịp trang trọng như lễ tết, hiếu hỷ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thân hữu
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 友hữubạn bè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh lễ hội, đám cưới, tang lễ — những dịp quy tụ người thân thiết; 亲友团 là cụm mới thường dùng trong chương trình truyền hình.
Câu ví dụ
- 婚礼上聚集了许多亲友。
Đám cưới quy tụ nhiều người thân và bạn bè.
- 他的去世让亲友们悲痛万分。
Sự ra đi của ông khiến người thân và bạn bè đau buồn vô cùng.
- 过年时大家会拜访亲友。
Dịp Tết mọi người sẽ đến thăm người thân và bạn bè.
- 她把好消息告诉了所有亲友。
Cô ấy báo tin vui cho tất cả người thân và bạn bè.
Kết hợp thường gặp
- 亲友团
nhóm người thân và bạn bè cổ vũ
- 亲友聚会
buổi họp mặt người thân bạn bè
- 通知亲友
thông báo cho người thân bạn bè
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.