Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīshǒuzhētiān

Nghĩa tiếng Việt

một tay che trời, lừa dối mọi người để che đậy sự thật

Âm Hán Việt

nhất thủ già thiên

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bộ: (bộ sước)

14 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ kẻ cậy quyền thế để làm điều xấu xa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất thủ già thiên

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • thủcái tay
  • giàche lấp; ngăn trở
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他以为自己能一手遮天,结果被揭穿了。tā yǐwéi zìjǐ néng yīshǒuzhētiān, jiéguǒ bèi jiēchuān le thanh 1

    Anh ta tưởng mình có thể che mắt thiên hạ, kết quả bị vạch trần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.