Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc dùng độc lập để chỉ hành động bắt đầu làm việc gì đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạ thủ
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa (1) 「bắt tay vào làm」 trung tính, dùng nhiều trong ngữ cảnh học tập, công việc; nghĩa (2) 「ra tay」 thường mang màu sắc tiêu cực hoặc quyết đoán.
Câu ví dụ
- 不知道从哪里下手
Không biết bắt tay từ đâu
- 他下手很狠,把对方打伤了
Anh ta ra tay rất tàn nhẫn, đánh thương đối phương
- 这道题很难,根本不知道如何下手
Bài toán này khó quá, không biết bắt đầu thế nào
- 趁机下手,解决了这个问题
Tranh thủ thời cơ ra tay, giải quyết vấn đề này
Kết hợp thường gặp
- 无从下手
không biết bắt đầu từ đâu
- 下手狠
ra tay tàn nhẫn
- 趁机下手
tranh thủ thời cơ ra tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.