Từ vựng tiếng Trung
xià*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Hạ thủ — (1) bắt tay vào làm, bắt đầu hành động; (2) xuống tay (tấn công, xử lý); (3) kẻ đồng lõa, tay chân (danh từ).

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa (1) 「bắt tay vào làm」 trung tính, dùng nhiều trong ngữ cảnh học tập, công việc; nghĩa (2) 「ra tay」 thường mang màu sắc tiêu cực hoặc quyết đoán.

Câu ví dụ

  • 不知道从哪里下手Bù zhīdào cóng nǎlǐ xià shǒu thanh 4

    Không biết bắt tay từ đâu

  • 他下手很狠,把对方打伤了Tā xià shǒu hěn hěn, bǎ duìfāng dǎ shāng le thanh 1

    Anh ta ra tay rất tàn nhẫn, đánh thương đối phương

  • 这道题很难,根本不知道如何下手Zhè dào tí hěn nán, gēnběn bù zhīdào rúhé xià shǒu thanh 4

    Bài toán này khó quá, không biết bắt đầu thế nào

  • 趁机下手,解决了这个问题Chènjī xià shǒu, jiějué le zhège wèntí thanh 4

    Tranh thủ thời cơ ra tay, giải quyết vấn đề này

Kết hợp thường gặp

  • 无从下手wúcóng xià shǒu thanh 2

    không biết bắt đầu từ đâu

  • xià thanh 4shǒu thanh 3hěn thanh 3

    ra tay tàn nhẫn

  • 趁机下手chènjī xià shǒu thanh 4

    tranh thủ thời cơ ra tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.