Từ vựng tiếng Trung
yī*shǒu一
手
Nghĩa tiếng Việt
kỹ năng
2 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
手
Bộ: 扌 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' là một nét ngang đơn giản, biểu thị số một hoặc đơn giản trong nhiều ngữ cảnh.
- Chữ '手' có bộ thủ '扌', chỉ tay, liên quan đến hành động hoặc hoạt động của bàn tay.
→ Kết hợp lại, '一手' có thể mang nghĩa là một động tác tay, hoặc việc gì đó do một người thực hiện.
Từ ghép thông dụng
一手
một tay, tự mình làm
一手交钱一手交货
giao tiền trước, nhận hàng sau
一手包办
một tay lo liệu mọi việc