Từ vựng tiếng Trung
liǎng*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

hai tay

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

7 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '两' có nghĩa là 'hai'. Nó bao gồm yếu tố '一' ở trên và phần phía dưới phức tạp hơn, nhưng có thể được tưởng tượng như một hình ảnh hai bên cân bằng.
  • Chữ '手' có nghĩa là 'tay'. Hình dạng của chữ này giống như một bàn tay với các ngón tay.

'两手' có nghĩa là 'hai tay', biểu thị một hành động hoặc trạng thái liên quan đến cả hai tay.

Từ ghép thông dụng

liǎngrén

hai người

liǎng

hai lần

shuāngfāng

hai bên