Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ kẻ trực tiếp gây ra vụ án mạng hoặc tội ác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hung thủ
Từng chữ
- 凶hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ sát nhân.
Câu ví dụ
- 警察正在全力搜捕杀人凶手。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt hung thủ giết người.
- 证据表明他就是这起案件的凶手。
Chứng cứ chứng minh anh ta chính là hung thủ của vụ án này.
- 凶手最终被法律严惩。
Hung thủ cuối cùng đã bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.