Từ vựng tiếng Trung
xiōng*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

sát nhân

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng mở)

4 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ sát nhân.

Câu ví dụ

  • 这个凶手很重要Zhège 凶手 hěn zhòngyào thanh 4

    Sát nhân này rất quan trọng

  • 他们凶手了Tāmen 凶手le thanh 1

    Họ đã sát nhân

  • 关于凶手Guānyú 凶手 thanh 1

    Về sát nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.