Từ vựng tiếng Trung
rén*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

nhân lực, nhân sự

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về số lượng nhân sự cần thiết cho công việc.

Câu ví dụ

  • 我们缺少人手Wǒmen quēshǎo rénshǒu thanh 3

    Chúng tôi thiếu nhân lực

  • 增加人手Zēngjiā rénshǒu thanh 1

    Tăng nhân sự

  • 人手不够Rénshǒu bùgòu thanh 2

    Không đủ nhân lực

Kết hợp thường gặp

  • 缺少人手quēshǎo rénshǒu thanh 1

    thiếu nhân lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.