Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như thiếu hoặc cần để chỉ số lượng người làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân thủ
Từng chữ
- 人nhânngười
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về số lượng nhân sự cần thiết cho công việc.
Câu ví dụ
- 我们缺少人手
Chúng tôi thiếu nhân lực
- 增加人手
Tăng nhân sự
- 人手不够
Không đủ nhân lực
Kết hợp thường gặp
- 缺少人手
thiếu nhân lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.