Từ vựng tiếng Trung
zhù*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '助' bao gồm bộ '力' biểu thị sức mạnh và phần bên trái biểu thị hành động hỗ trợ.
  • Chữ '手' tượng trưng cho bàn tay, đại diện cho hành động nắm bắt hoặc giúp đỡ.

Tổng thể '助手' mang ý nghĩa là người giúp đỡ hoặc trợ lý, thể hiện qua sự hỗ trợ và hành động của bàn tay.

Từ ghép thông dụng

帮助bāngzhù

giúp đỡ

助手zhùshǒu

trợ lý

援助yuánzhù

viện trợ