Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa (1) 「bắt tay vào làm」 trung tính, dùng nhiều trong ngữ cảnh học tập, công việc; nghĩa (2) 「ra tay」 thường mang màu sắc tiêu cực hoặc quyết đoán.
Câu ví dụ
- 不知道从哪里下手
Không biết bắt tay từ đâu
- 他下手很狠,把对方打伤了
Anh ta ra tay rất tàn nhẫn, đánh thương đối phương
- 这道题很难,根本不知道如何下手
Bài toán này khó quá, không biết bắt đầu thế nào
- 趁机下手,解决了这个问题
Tranh thủ thời cơ ra tay, giải quyết vấn đề này
Kết hợp thường gặp
- 无从下手
không biết bắt đầu từ đâu
- 下手狠
ra tay tàn nhẫn
- 趁机下手
tranh thủ thời cơ ra tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.