Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với nghĩa đen là đưa tay ra lấy vật gì đó, hoặc nghĩa bóng là ngửa tay xin xỏ sự giúp đỡ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thân thủ
Từng chữ
- 伸thânduỗi ra; bày tỏ, kể rõ
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: vươn tay ra. Nghĩa bóng: đòi hỏi quyền lợi không xứng đáng (tiêu cực).
Câu ví dụ
- 他伸手帮我
Hắn vươn tay giúp tôi
- 孩子伸手要抱
Đứa trẻ vươn tay đòi bế
- 不要向父母伸手要钱
Đừng vươn tay đòi tiền từ bố mẹ
Kết hợp thường gặp
- 伸手帮忙
vươn tay giúp đỡ
- 伸手要钱
vươn tay đòi tiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.