Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

bóp, chèn ép, giữ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扼 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 厄 (Ách, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thủ cho biết hành động của tay; 厄 cho âm đọc.

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ách": bàn tay (扌) siết vào chỗ hiểm (厄) — bóp chặt, kiểm soát yết hầu.

Gương Hán-Việt

"ách" trong "ách thủ" (扼守 — trấn giữ), "ách chế" (扼制 — kiềm chế, chặn đứng).

Mở khoá kiến thức

Biết 扼 mở khoá: 扼守 (trấn giữ yếu địa), 扼制 (kiềm chế), 扼杀 (bóp chết, tiêu diệt), 扼要 (tóm lược trọng yếu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 扼 là chữ hình thanh: 手/扌 (thủ — biểu nghĩa, tay) + 厄 (ách — biểu âm). Nghĩa gốc: bóp cổ, nắm chặt. Mở rộng: kiểm soát, trấn giữ (扼守), bóp nghẹt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这支军队扼守着通往首都的要道。Zhè zhī jūnduì èshǒu zhe tōng wǎng shǒudū de yàodào. thanh 4

    Đội quân này trấn giữ con đường huyết mạch dẫn tới thủ đô.

  • 政府采取措施扼制通货膨胀。Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī èzhì tōnghuò péngzhàng. thanh 4

    Chính phủ áp dụng biện pháp kiềm chế lạm phát.

  • 请扼要说明你的计划。Qǐng èyào shuōmíng nǐ de jìhuà. thanh 3

    Vui lòng trình bày kế hoạch của bạn một cách súc tích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 扼, nghĩa là tai họa, chỗ hiểm trở — dễ nhầm dạng

  • cùng bộ 扌, cùng nghĩa nắm — nhưng 握 là nắm giữ, không nhất thiết bóp chặt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.