Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阸 là chữ độc thể hoặc chưa có phân tích thành phần học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ách": nơi ách tắc (阸) — con đường hiểm trở bị chặn lại như cái ách trên cổ.

Gương Hán-Việt

ách trong "ách tắc" — chỗ bị nghẽn, không thông

Mở khoá kiến thức

Biết 阸 giúp đọc văn bản địa lý quân sự cổ Trung Hoa về vị trí hiểm yếu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ nơi hiểm trở, chỗ tắc nghẽn, eo đất. Biến thể của 阨/厄. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此地形阸,易守難攻。cǐ dìxíng è, yì shǒu nán gōng. thanh 3

    Địa hình nơi này hiểm trở, dễ giữ khó công.

  • 山阸之間,設兵把守。shān è zhī jiān, shè bīng bǎ shǒu. thanh 1

    Giữa các nơi hiểm trở trên núi, bố trí quân canh giữ.

  • 阸塞要道,不可輕進。è sāi yào dào, bù kě qīng jìn. thanh 4

    Nơi hiểm yếu chặn đường lớn, không thể tiến liều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa, dị thể của nhau, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.