Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

險 = 阝(bộ phụ 阜, biểu nghĩa: địa hình đồi núi) + 僉 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 阜 gợi địa hình hiểm trở, 僉 cho âm.

Hán-Việt: hiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiểm": bộ gò đồi (阝) kết hợp âm 僉 — địa hình núi non hiểm trở, nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

"hiểm" trong tiếng Việt: hiểm nghèo, hiểm nguy, bảo hiểm (保險), mạo hiểm (冒險).

Mở khoá kiến thức

Biết 險 mở khoá: 危險 (nguy hiểm), 保險 (bảo hiểm), 冒險 (mạo hiểm), 探險 (thám hiểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

險 bigseal 1
Đại triện
險 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 險 là chữ hình thanh, gồm 阜 (đồi, gò — biểu nghĩa) và 僉 (biểu âm). Bộ 阜 (阝bên trái) gợi ý địa hình: núi đồi dốc đứng, nguy hiểm. Chữ này ghi lại ý nghĩa địa hình hiểm trở, cửa ải hẹp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這條山路非常危險。zhè tiáo shān lù fēicháng wēixiǎn. thanh 4

    Con đường núi này rất nguy hiểm.

  • 他買了保險。tā mǎi le bǎoxiǎn. thanh 1

    Anh ấy đã mua bảo hiểm.

  • 冒險是探索的一部分。màoxiǎn shì tànsuǒ de yī bùfen. thanh 4

    Mạo hiểm là một phần của khám phá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 险 là dạng giản thể của 險, cùng nghĩa

  • cùng có bộ 阝 và phần bên phải tương tự, dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.