Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro

Âm Hán Việt

hiểm

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 險 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

險 = 阝(bộ phụ 阜, biểu nghĩa: địa hình đồi núi) + 僉 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 阜 gợi địa hình hiểm trở, 僉 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ sự nguy hiểm, trắc trở.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiểm": bộ gò đồi (阝) kết hợp âm 僉 — địa hình núi non hiểm trở, nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

"hiểm" trong tiếng Việt: hiểm nghèo, hiểm nguy, bảo hiểm (保險), mạo hiểm (冒險).

Mở khoá kiến thức

Biết 險 mở khoá: 危險 (nguy hiểm), 保險 (bảo hiểm), 冒險 (mạo hiểm), 探險 (thám hiểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

險 bigseal 1
Đại triện
險 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 險 là chữ hình thanh, gồm 阜 (đồi, gò — biểu nghĩa) và 僉 (biểu âm). Bộ 阜 (阝bên trái) gợi ý địa hình: núi đồi dốc đứng, nguy hiểm. Chữ này ghi lại ý nghĩa địa hình hiểm trở, cửa ải hẹp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這條山路非常危險。zhè tiáo shān lù fēicháng wēixiǎn. thanh 4

    Con đường núi này rất nguy hiểm.

  • 他買了保險。tā mǎi le bǎoxiǎn. thanh 1

    Anh ấy đã mua bảo hiểm.

  • 冒險是探索的一部分。màoxiǎn shì tànsuǒ de yī bùfen. thanh 4

    Mạo hiểm là một phần của khám phá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 险 là dạng giản thể của 險, cùng nghĩa

  • cùng có bộ 阝 và phần bên phải tương tự, dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.