Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

khốn ách; hẹp

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厄 = 厂 (Hán, biểu âm) + 㔾/卩 (người quỳ, biểu nghĩa); chữ hình thanh theo Thuyết Văn. Hình người quỳ gối dưới vách đá — gợi cảnh khốn cùng bí lối.

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ách": người quỳ dưới vách đá chật hẹp — hình ảnh của Ách nạn, bế tắc không lối thoát.

Gương Hán-Việt

ách trong "ách tắc", "tai ách" — khốn cùng, bế tắc

Mở khoá kiến thức

Biết 厄 mở khoá: 厄运 (vận xui), 厄境 (hoàn cảnh khó khăn), 困厄 (khốn khó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 厄 có thể là chữ chỉ người quỳ gối (卩) với nét nhấn vào đầu gối (厂). Thuyết Văn Giải Tự giải là hình thanh: 厂 biểu âm, 卪 biểu nghĩa (mấu nối). Nghĩa gốc là cây gỗ có mấu; về sau mang nghĩa khốn cùng, ách nạn — có thể do đồng nghĩa với 戹 (ách).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他一生经历了许多厄运。Tā yīshēng jīnglì le xǔduō èyùn. thanh 1

    Cuộc đời anh trải qua nhiều vận xui.

  • 身陷厄境时要保持冷静。Shēn xiàn è jìng shí yào bǎochí lěngjìng. thanh 1

    Khi lâm vào hoàn cảnh khó khăn phải giữ bình tĩnh.

  • 困厄中他依然坚持。Kùn è zhōng tā yīrán jiānchí. thanh 4

    Trong gian khó anh vẫn kiên trì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt ách, nghĩa là bóp nghẹt — liên quan đến ách nhưng chữ khác

  • cùng âm è, nghĩa là xấu/ác, không phải ách nạn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.