Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

cái vai xe

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轭 là chữ giản thể của 軛, hình thanh (psc): bộ 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 厄 (Ách, biểu âm). Cái ách xe (thanh gỗ đặt lên cổ ngựa để kéo xe) — chính là nghĩa của chữ.

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ách": bộ Xa (车 xe) + Ách (厄) — cái ách (轭) kìm hãm ngựa vào xe, tiếng Việt còn dùng 'ách' theo nghĩa đó.

Gương Hán-Việt

轭 tương ứng với từ 'ách' trong tiếng Việt: ách áp bức, ách đô hộ.

Mở khoá kiến thức

Biết 轭 giúp liên kết từ Hán-Việt 'ách' với hình ảnh cụ thể: cái ách trên cổ ngựa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轭 là giản thể của 軛 (è), theo cấu trúc {{Han simp|軛|f=車|t=车}} — bộ Xa (車/车, xe) biểu nghĩa + phần biểu âm. 軛 nghĩa gốc là cái ách xe, thanh gỗ đặt trên cổ ngựa trâu để buộc vào xe kéo. Hình ảnh con vật bị kìm hãm bởi cái ách gợi nghĩa mở rộng: ách đặt lên vai ai đó.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代马车的轭套在马颈上。Gǔdài mǎchē de è tào zài mǎ jǐng shàng. thanh 3

    Cái ách xe ngựa thời xưa được đặt lên cổ ngựa.

  • 轭是传统农耕的重要工具。È shì chuántǒng nónggēng de zhòngyào gōngjù. thanh 5

    Cái ách là dụng cụ quan trọng trong nông nghiệp truyền thống.

  • 摆脱了旧时代的轭,人民获得了自由。Bǎituō le jiù shídài de è, rénmín huòdé le zìyóu. thanh 3

    Thoát khỏi ách thống trị của thời cũ, nhân dân có được tự do.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 厄 nghĩa là ách, hiểm trở

  • cùng âm é, nghĩa là trán, số lượng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.