Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng như một động từ ly hợp hoặc danh từ chỉ trò chơi dân gian của trẻ em
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tróc mê tàng
Từng chữ
- 捉trócbắt giữ
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa trò chơi trẻ em, 捉迷藏 còn dùng ẩn dụ chỉ hành vi lảng tránh, không thẳng thắn; 躲猫猫 là biến thể thông dụng trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 孩子们在院子里捉迷藏,玩得很开心。
Bọn trẻ chơi trốn tìm trong sân, vui lắm.
- 别跟我捉迷藏了,有话直说吧。
Đừng chơi trốn tìm với tôi nữa, có gì cứ nói thẳng đi.
- 他一直和警察捉迷藏,最终还是被抓了。
Hắn liên tục trốn tránh cảnh sát, cuối cùng vẫn bị bắt.
- 小时候我最喜欢玩捉迷藏。
Hồi nhỏ tôi thích chơi trốn tìm nhất.
Kết hợp thường gặp
- 玩捉迷藏
chơi trốn tìm
- 和…捉迷藏
chơi trốn tìm với... (nghĩa bóng: tránh né)
- 捉迷藏游戏
trò chơi trốn tìm
- 躲猫猫
trốn tìm (từ dân dã, cùng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.