Từ vựng tiếng Trung
bǔ捕
Nghĩa tiếng Việt
bắt
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
捕
Bộ: 扌 (tay)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ '扌' (tay) gợi ý ý nghĩa liên quan đến hành động tay.
- Phần còn lại '甫' có âm gần giống với âm đọc của từ '捕', giúp nhớ cách phát âm.
→ Từ '捕' có nghĩa là bắt giữ hoặc bắt lấy, liên quan đến hành động dùng tay.
Từ ghép thông dụng
捕捉
bắt lấy, tóm lấy
捕获
bắt được, thu được
捕食
săn mồi