Nghĩa tiếng Việt
bú sữa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哺 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 甫 (Phủ, biểu âm). Chữ hình thanh — miệng mớm thức ăn, nuôi dưỡng.
Hán-Việt: bú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bú": miệng (口) người lớn (甫) mớm cho con — hành động cho bú, nuôi dưỡng từ miệng.
Gương Hán-Việt
"bú" trong "cho bú" — trẻ bú mẹ, được nuôi dưỡng
Mở khoá kiến thức
Biết 哺 (bú) mở khoá: 哺乳 (bú nhũ — cho con bú, động vật có vú); 哺育 (bú dục — nuôi dưỡng); 哺乳动物 (bú nhũ động vật — động vật có vú).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 甫 (biểu âm). Nghĩa gốc là mớm thức ăn — hành động dùng miệng nhai rồi đút cho con bú. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'nuôi dưỡng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 哺乳动物用奶水喂养幼崽。
Động vật có vú nuôi con bằng sữa.
- 母亲辛苦哺育孩子长大。
Người mẹ vất vả nuôi dưỡng con cái lớn lên.
- 她正在哺乳,需要补充营养。
Cô ấy đang cho con bú, cần bổ sung dinh dưỡng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.