Từ vựng tiếng Trung
bǔ*rǔ

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 哺乳

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bộ: (uốn lượn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个哺乳很好。Zhège 哺乳 hěn hǎo. thanh 4

    哺乳 này rất tốt.

  • 我很喜欢哺乳。Wǒ hěn xǐhuān 哺乳. thanh 3

    Tôi rất thích 哺乳.

  • 你知道哺乳吗?Nǐ zhīdào 哺乳 ma? thanh 3

    Bạn biết 哺乳 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.