Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bú sữa

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哺 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 甫 (Phủ, biểu âm). Chữ hình thanh — miệng mớm thức ăn, nuôi dưỡng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bú": miệng (口) người lớn (甫) mớm cho con — hành động cho bú, nuôi dưỡng từ miệng.

Gương Hán-Việt

"bú" trong "cho bú" — trẻ bú mẹ, được nuôi dưỡng

Mở khoá kiến thức

Biết 哺 (bú) mở khoá: 哺乳 (bú nhũ — cho con bú, động vật có vú); 哺育 (bú dục — nuôi dưỡng); 哺乳动物 (bú nhũ động vật — động vật có vú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 甫 (biểu âm). Nghĩa gốc là mớm thức ăn — hành động dùng miệng nhai rồi đút cho con bú. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'nuôi dưỡng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哺乳动物用奶水喂养幼崽。Bǔrǔ dòngwù yòng nǎishuǐ wèiyǎng yòuzǎi. thanh 3

    Động vật có vú nuôi con bằng sữa.

  • 母亲辛苦哺育孩子长大。Mǔqīn xīnkǔ bǔyù háizi zhǎngdà. thanh 3

    Người mẹ vất vả nuôi dưỡng con cái lớn lên.

  • 她正在哺乳,需要补充营养。Tā zhèngzài bǔrǔ, xūyào bǔchōng yíngyǎng. thanh 1

    Cô ấy đang cho con bú, cần bổ sung dinh dưỡng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt gần 'bú/bộ', 捕 là bắt giữ còn 哺 là nuôi dưỡng

  • cùng âm bǔ, 补 là bổ sung còn 哺 là cho bú

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.