Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc nuôi dạy con cái, hoặc ẩn dụ cho đất đai/môi trường nuôi dưỡng con người.
Câu ví dụ
- 母亲哺育孩子
Mẹ nuôi dạy con
- 哺育下一代
nuôi dạy thế hệ sau
- 土地哺育人民
Đất đai nuôi dưỡng nhân dân
- 哺育之恩
ơn nuôi dưỡng
Kết hợp thường gặp
- 哺育后代
nuôi dạy thế hệ sau
- 哺育人民
nuôi dưỡng nhân dân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.