Từ vựng tiếng Trung
jiào*yù

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, tác động)

11 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 教 (giáo) bao gồm 部 thủ (攵) và 父 phụ (cha); thể hiện việc người cha dùng tay để dạy dỗ.
  • 育 (dục) bao gồm 月 (nguyệt, thịt) và các nét khác thể hiện quá trình nuôi dưỡng, phát triển cơ thể.

Giáo dục là quá trình dạy dỗ và nuôi dưỡng con người, phát triển cả về đạo đức và thể chất.

Từ ghép thông dụng

教育jiàoyù

giáo dục

教师jiàoshī

giáo viên

家教jiājiào

gia sư