Nghĩa tiếng Việt
thịt khô; quả phơi khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脯 = ⺼ (Nhục — thịt, biểu nghĩa) + 甫 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Thịt (⺼) làm khô — gợi nghĩa thịt phơi khô, thịt bảo quản.
Hán-Việt: phố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phố": thịt (⺼) được phơi sấy như âm Phủ (甫) — 脯 (phố) là thịt khô, quả sấy khô — loại thực phẩm bảo quản lâu dài.
Gương Hán-Việt
"phố" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 肉脯 (nhục phố — thịt phơi khô), 果脯 (quả phố — mứt sấy) là các từ quan trọng.
Mở khoá kiến thức
Biết 脯 (phố) là nhận ra 果脯 (quả phố — mứt/quả sấy khô), 肉脯 (nhục phố — thịt phơi khô), 胸脯 (hung phố — ngực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脯 là hình thanh: ⺼ (nhục — thịt, biểu nghĩa) + 甫 (phủ, biểu âm). Có hai cách đọc: pú (ngực, vú — phần thân trên) và fǔ (thịt khô, quả phơi khô). Nghĩa thông dụng là thịt phơi khô bảo quản hoặc quả sấy khô.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她喜欢吃各种果脯零食。
Cô ấy thích ăn các loại mứt quả sấy.
- 古代人用晒干的肉脯作为干粮。
Người xưa dùng thịt phơi khô làm lương khô.
- 他拍了拍胸脯,表示信心十足。
Anh ấy vỗ ngực, thể hiện sự tự tin đầy đủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.