Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

ướp muối; mùi hôi thối

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腌 có bộ 月/肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt/thực phẩm) và 奄 (yểm, biểu âm). Wiktionary không có glyph chi tiết (chỉ {{Han etym}}); cấu trúc suy từ bộ thủ và dạng tương đồng. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: yêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm": bộ 月 (thịt) + âm 奄 — thịt được bọc kín (yêm) trong muối để ướp; nhớ "yêm" như "ém" thịt vào hũ muối.

Gương Hán-Việt

"yêm" ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong thuật ngữ ẩm thực chuyên sâu.

Mở khoá kiến thức

Biết 腌 mở khoá: 腌制 (ướp muối/ngâm chua), 腌菜 (dưa muối), 腌肉 (thịt muối), 腌渍 (ngâm dưa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腌 gồm bộ 月 (thịt/thực phẩm, biểu nghĩa) và 奄 (biểu âm). Nguyên nghĩa: ướp muối thực phẩm để bảo quản. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈喜欢腌泡菜。Māma xǐhuān yān pàocài. thanh 1

    Mẹ thích muối dưa cải.

  • 腌肉需要放很多盐。Yān ròu xūyào fàng hěn duō yán. thanh 1

    Ướp thịt cần nhiều muối.

  • 这瓶腌菜很好吃。Zhè píng yāncài hěn hǎochī. thanh 4

    Lọ dưa muối này rất ngon.

  • 他们用盐腌制鱼。Tāmen yòng yán yānzhì yú. thanh 1

    Họ dùng muối để ướp cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yān, nghĩa: ngập nước — khác bộ (水 thay 月)

  • cùng âm yān/yàn, nghĩa: nuốt, cổ họng — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.