Nghĩa tiếng Việt
ngâm nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淹 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 奄 (Yểm, biểu âm: góp âm yān). Chữ hình thanh — 氵chỉ nghĩa nước bao phủ, nhấn chìm; 奄 góp âm. Nghĩa gốc là ngâm ngập trong nước.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yān/ngập lụt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: yêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêm": 氵(nước) bất ngờ 奄 (yểm — ập đến, che phủ) — ngập lụt yêm trùm, chìm trong nước.
Gương Hán-Việt
yêm trong 淹没 (yêm một — chìm ngập), 淹死 (yêm tử — chết đuối)
Mở khoá kiến thức
Biết 淹 (yêm) mở khoá: 淹没 (chìm ngập, nhấn chìm), 淹死 (chết đuối), 淹水 (ngập nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淹 là chữ hình thanh: 氵(thuỷ, nước) làm biểu nghĩa, 奄 (yểm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là ngâm trong nước, nhấn chìm, lụt. Mở rộng sang nghĩa bóng: sống lâu ở một chỗ (淹留), sâu rộng (淹博). Wiktionary cung cấp chi tiết về phát âm nhưng không có phân tích chiết tự chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.