Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong câu chữ 被 hoặc làm động từ vị ngữ chỉ việc nước dâng lên che khuất vật thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
yêm một
Từng chữ
- 淹yêmngâm nước
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 大水淹没了农田和房屋。
Nước lũ đã nhấn chìm ruộng đồng và nhà cửa.
- 他的声音被人群的欢呼声淹没了。
Giọng nói của anh ấy bị chìm nghỉm trong tiếng reo hò của đám đông.
- 那艘小船最终被海浪淹没了。
Chiếc thuyền nhỏ đó cuối cùng đã bị sóng biển nhấn chìm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.