Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

ngâm nước

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淹 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 奄 (Yểm, biểu âm: góp âm yān). Chữ hình thanh — 氵chỉ nghĩa nước bao phủ, nhấn chìm; 奄 góp âm. Nghĩa gốc là ngâm ngập trong nước.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yān/ngập lụt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm": 氵(nước) bất ngờ 奄 (yểm — ập đến, che phủ) — ngập lụt yêm trùm, chìm trong nước.

Gương Hán-Việt

yêm trong 淹没 (yêm một — chìm ngập), 淹死 (yêm tử — chết đuối)

Mở khoá kiến thức

Biết 淹 (yêm) mở khoá: 淹没 (chìm ngập, nhấn chìm), 淹死 (chết đuối), 淹水 (ngập nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淹 seal 1
Tiểu triện

淹 là chữ hình thanh: 氵(thuỷ, nước) làm biểu nghĩa, 奄 (yểm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là ngâm trong nước, nhấn chìm, lụt. Mở rộng sang nghĩa bóng: sống lâu ở một chỗ (淹留), sâu rộng (淹博). Wiktionary cung cấp chi tiết về phát âm nhưng không có phân tích chiết tự chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洪水淹没了整个村庄。Hóngshuǐ yānmò le zhěnggè cūnzhuāng. thanh 2

    Lũ lụt đã nhấn chìm toàn bộ ngôi làng.

  • 孩子不小心淹死在河里。Háizi bù xiǎoxīn yān sǐ zài hé lǐ. thanh 2

    Đứa trẻ vô tình bị chết đuối dưới sông.

  • 大雨后,农田被淹了。Dà yǔ hòu, nóngtián bèi yān le. thanh 4

    Sau mưa lớn, ruộng đồng bị ngập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm yǎn, nhưng 掩 là che đậy (bộ 扌)

  • cùng pinyin yān, nhưng 烟 là khói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.