Nghĩa tiếng Việt
ướp muối; mùi hôi thối
Âm Hán Việt
yêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 12 nét
腌 có bộ 月/肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt/thực phẩm) và 奄 (yểm, biểu âm). Wiktionary không có glyph chi tiết (chỉ {{Han etym}}); cấu trúc suy từ bộ thủ và dạng tương đồng. Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ việc chế biến thức ăn bằng muối hoặc làm tính từ chỉ sự dơ bẩn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: yêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêm": bộ 月 (thịt) + âm 奄 — thịt được bọc kín (yêm) trong muối để ướp; nhớ "yêm" như "ém" thịt vào hũ muối.
Gương Hán-Việt
"yêm" ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong thuật ngữ ẩm thực chuyên sâu.
Mở khoá kiến thức
Biết 腌 mở khoá: 腌制 (ướp muối/ngâm chua), 腌菜 (dưa muối), 腌肉 (thịt muối), 腌渍 (ngâm dưa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腌 gồm bộ 月 (thịt/thực phẩm, biểu nghĩa) và 奄 (biểu âm). Nguyên nghĩa: ướp muối thực phẩm để bảo quản. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈喜欢腌泡菜。
Mẹ thích muối dưa cải.
- 腌肉需要放很多盐。
Ướp thịt cần nhiều muối.
- 这瓶腌菜很好吃。
Lọ dưa muối này rất ngon.
- 他们用盐腌制鱼。
Họ dùng muối để ướp cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.