Nghĩa tiếng Việt
bao la; bị hoạn; bỗng, chợt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奄 là chữ hình thanh (và có yếu tố hội ý): 盍 (biểu nghĩa: che phủ) rút gọn + 甲 (Giáp, biểu âm). Theo học giả Chen (2021), gốc nghĩa là che phủ toàn bộ. Từ đó mở rộng thành "bất ngờ" và "thở hắt ra/hấp hối".
Hán-Việt: am
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêm": 奄 vừa che phủ (盍 - đậy) vừa bất ngờ (甲 - giáp đánh úp) — "奄奄一息" là thở thoi thóp, gần chết.
Gương Hán-Việt
"yêm" trong "yêm trợ" (che chở/hỗ trợ), "yêm" ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 奄 mở khoá: 奄奄一息 (thở thoi thóp), 奄然 (đột nhiên yên tĩnh/tắt thở).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Chen (2021): 奄 là hình thanh, 盍 (rút gọn) biểu nghĩa chỉ che đậy; 甲 (giáp) cho âm đọc. Nghĩa gốc là che phủ toàn bộ. Từ đó phát triển thành "đột ngột" (che kín bất ngờ) và "hấp hối" (sức lực tắt dần như ngọn nến sắp tắt). Wiktionary ghi nhận cả ls=psc và ls=ic.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人奄奄一息,家人守在床边。
Người già thở thoi thóp, người thân canh bên giường.
- 那只受伤的小鸟奄奄一息。
Con chim nhỏ bị thương đang thở thoi thóp.
- 经过救治,病人终于脱离了奄奄一息的状态。
Sau khi cấp cứu, bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi trạng thái thập tử nhất sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.