Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

bao la; bị hoạn; bỗng, chợt

Âm Hán Việt

yểm

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 奄 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

奄 là chữ hình thanh (và có yếu tố hội ý): 盍 (biểu nghĩa: che phủ) rút gọn + 甲 (Giáp, biểu âm). Theo học giả Chen (2021), gốc nghĩa là che phủ toàn bộ. Từ đó mở rộng thành "bất ngờ" và "thở hắt ra/hấp hối".

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Chữ này thường làm phó từ chỉ sự đột ngột hoặc làm tính từ mô tả trạng thái yếu ớt.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: yểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm": 奄 vừa che phủ (盍 - đậy) vừa bất ngờ (甲 - giáp đánh úp) — "奄奄一息" là thở thoi thóp, gần chết.

Gương Hán-Việt

"yêm" trong "yêm trợ" (che chở/hỗ trợ), "yêm" ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 奄 mở khoá: 奄奄一息 (thở thoi thóp), 奄然 (đột nhiên yên tĩnh/tắt thở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Chen (2021): 奄 là hình thanh, 盍 (rút gọn) biểu nghĩa chỉ che đậy; 甲 (giáp) cho âm đọc. Nghĩa gốc là che phủ toàn bộ. Từ đó phát triển thành "đột ngột" (che kín bất ngờ) và "hấp hối" (sức lực tắt dần như ngọn nến sắp tắt). Wiktionary ghi nhận cả ls=psc và ls=ic.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人奄奄一息,家人守在床边。Lǎorén yǎnyǎn yīxī, jiārén shǒu zài chuáng biān. thanh 3

    Người già thở thoi thóp, người thân canh bên giường.

  • 那只受伤的小鸟奄奄一息。Nà zhī shòushāng de xiǎo niǎo yǎnyǎn yīxī. thanh 4

    Con chim nhỏ bị thương đang thở thoi thóp.

  • 经过救治,病人终于脱离了奄奄一息的状态。Jīngguò jiùzhì, bìngrén zhōngyú tuōlí le yǎnyǎn yīxī de zhuàngtài. thanh 1

    Sau khi cấp cứu, bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi trạng thái thập tử nhất sinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 大, nhưng 奇 (kỳ) nghĩa là kỳ lạ

  • cùng âm yǎn, 掩 (yêm) là che đậy, đóng lại — gần nghĩa với 奄 gốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.