Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yān阉
閹

Nghĩa tiếng Việt

hoạn, thiến

Âm Hán Việt

yêm

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 阉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
門
Số nét
11 nét

阉 (dạng phồn thể 閹) cấu trúc gồm bộ 門 (môn, cửa) bao ngoài và 奄 (yêm) bên trong. Nhiều khả năng là chữ hình thanh: 門 biểu nghĩa (kín đáo, bị giam cầm trong cung), 奄 biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ chỉ việc thiến hoạn động vật hoặc danh từ chỉ kẻ bị hoạn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: yêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm" (hoạn, thái giám): người bị nhốt sau cửa cung (門) — kẻ hầu cận trong cung cấm đã bị thiến.

Gương Hán-Việt

yêm trong 'thái yêm' (thái giám — hoạn quan), 'yêm cát' (hoạn, thiến gia súc), 'yêm đảng' (phe cánh thái giám).

Mở khoá kiến thức

Biết 阉 mở khoá 阉割 (yêm cát — thiến, cắt bỏ), 阉人 (yêm nhân — thái giám), 阉党 (yêm đảng — phe thái giám).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích nguồn gốc cấu trúc chi tiết cho 閹/阉. Nhìn hình thức: bộ 門 (cửa) bao 奄 (yêm) bên trong — gợi ý người bị giam trong cung cấm. Nghĩa: hoạn, thiến; thái giám. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古gǔ thanh 3代dài thanh 4宫gōng thanh 1廷tíng thanh 2里lǐ thanh 3有yǒu thanh 3很hěn thanh 3多duō thanh 1阉yān thanh 1人rén. thanh 2。

    Trong cung đình cổ đại có rất nhiều thái giám.

  • 农nóng thanh 2民mín thanh 2把bǎ thanh 3猪zhū thanh 1进jìn thanh 4行xíng thanh 2了le thanh 5阉yān thanh 1割gē. thanh 1。

    Người nông dân đã thiến lợn.

  • 阉yān thanh 1鸡jī thanh 1的de thanh 5肉ròu thanh 4质zhì thanh 4更gèng thanh 4嫩nèn. thanh 4。

    Thịt gà thiến mềm hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奄

    阉 chứa 奄 làm thành phần, 奄 nghĩa 'bỗng nhiên, tắt nghỉ'

  • 淹

    cùng âm yān, 淹 bộ 水 nghĩa 'ngâm, ngập nước'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.