Nghĩa tiếng Việt
hoạn, thiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阉 (dạng phồn thể 閹) cấu trúc gồm bộ 門 (môn, cửa) bao ngoài và 奄 (yêm) bên trong. Nhiều khả năng là chữ hình thanh: 門 biểu nghĩa (kín đáo, bị giam cầm trong cung), 奄 biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể.
Hán-Việt: yêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêm" (hoạn, thái giám): người bị nhốt sau cửa cung (門) — kẻ hầu cận trong cung cấm đã bị thiến.
Gương Hán-Việt
yêm trong 'thái yêm' (thái giám — hoạn quan), 'yêm cát' (hoạn, thiến gia súc), 'yêm đảng' (phe cánh thái giám).
Mở khoá kiến thức
Biết 阉 mở khoá 阉割 (yêm cát — thiến, cắt bỏ), 阉人 (yêm nhân — thái giám), 阉党 (yêm đảng — phe thái giám).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích nguồn gốc cấu trúc chi tiết cho 閹/阉. Nhìn hình thức: bộ 門 (cửa) bao 奄 (yêm) bên trong — gợi ý người bị giam trong cung cấm. Nghĩa: hoạn, thiến; thái giám. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代宫廷里有很多阉人。
Trong cung đình cổ đại có rất nhiều thái giám.
- 农民把猪进行了阉割。
Người nông dân đã thiến lợn.
- 阉鸡的肉质更嫩。
Thịt gà thiến mềm hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.