Nghĩa tiếng Việt
sinh, đẻ; vú; sữa; con non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乳 là chữ tượng hình: khắc họa người phụ nữ đang quỳ gối (tương tự bộ 母) cho con bú. Chữ giáp cốt và đại triện đều thể hiện rõ cảnh người mẹ ôm trẻ. Không có thành phần biểu âm riêng biệt.
Hán-Việt: nhũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhũ": hình người mẹ quỳ gối ôm con bú — 乳 là sữa, là nguồn nuôi dưỡng đầu tiên của sinh linh.
Gương Hán-Việt
"nhũ" trong "nhũ hoa", "nhũ danh" (乳名, tên thời thơ ấu), "mẫu nhũ"
Mở khoá kiến thức
Biết 乳 (nhũ) giúp nhận ra: 乳汁 (sữa mẹ), 母乳 (sữa mẹ), 乳名 (tên nhũ danh), 哺乳 (cho bú, nuôi sữa), 乳房 (vú).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 乳 vốn là chữ tượng hình (象形): hình ảnh người phụ nữ đang quỳ gối cho trẻ bú — tương tự chữ 母 nhưng nhấn mạnh hành động cho bú. Chữ giáp cốt cho thấy rõ hình người mẹ và đứa trẻ. Nghĩa gốc là sữa, cho bú; mở rộng thành vú, trẻ sơ sinh (乳儿), và các vật hình tròn mềm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 母乳喂养对婴儿很重要。
Nuôi con bằng sữa mẹ rất quan trọng với trẻ sơ sinh.
- 哺乳动物是温血动物。
Động vật có vú là động vật máu nóng.
- 这个婴儿还在喝乳汁。
Đứa trẻ này vẫn đang uống sữa.
- 她的乳名叫小花。
Nhũ danh của cô ấy là Tiểu Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.