Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rǔ*míng乳

Nghĩa tiếng Việt

Tên gọi ở nhà, tên cúng cơm

Âm Hán Việt

nhũ danh

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giới thiệu lý lịch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhũ danh

Từng chữ

  • 乳nhũsinh, đẻ; vú; sữa; con non
  • 名danhtên, danh; danh tiếng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的乳名很有趣。Tā de rǔmíng hěn yǒu qù. thanh 1
  • 她小时候的乳名是小花。Tā xiǎoshíhou de rǔmíng shì Xiǎohuā. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.