Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bǔ*yú捕

Nghĩa tiếng Việt

đánh bắt cá, câu cá

Âm Hán Việt

bổ ngư

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

10 nét

Bộ: 魚 (con cá)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

捕 - bổ · bắt捕鱼 - ngư · con cá鱼捕鱼捕鱼

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân, thường làm vị ngữ trong câu chỉ hoạt động đánh cá của ngư dân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bổ ngư

Từng chữ

  • 捕bổbắt
  • 鱼ngưcon cá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 渔Yú thanh 2民mín thanh 2们men thanh 5出chū thanh 1海hǎi thanh 3捕bǔ thanh 3鱼yú. thanh 2。
  • 捕Bǔ thanh 3鱼yú thanh 2是shì thanh 4他tā thanh 1们men thanh 5重zhòng thanh 4要yào thanh 4的de thanh 5生shēng thanh 1计jì thanh 4来lái thanh 2源yuán. thanh 2。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.