Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất bối tử
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 辈bốilũ, bọn, chúng; hàng xe, dãy xe; ví, so sánh; thế hệ, lớp người; hạng, lớp
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cả đời
Câu ví dụ
- 父母辛苦了一辈子,现在可以安享晚年。
Bố mẹ đã vất vả cả đời, bây giờ đã có thể an nhàn hưởng tuổi già.
- 能够找到相伴一辈子的人是莫大的幸福。
Có thể tìm được một người bên nhau cả đời là một niềm hạnh phúc to lớn.
- 他把一辈子的心血都奉献给科研事业。
Ông ấy đã cống hiến tâm huyết cả đời mình cho sự nghiệp nghiên cứu khoa học.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.